Chuyên mục của Asoka Law phân tích và chia sẻ kiến thức pháp lý về xác lập, bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp, từ đăng ký đến xử lý vi phạm và tranh chấp IP tại Việt Nam và quốc tế.
Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (“The Office of the United States Trade Representative” (USTR)) vừa công bố “2026 Special 301 Report” được đề tháng 4/2026. Trong đó, Việt Nam được xếp loại là “Priority Foreign Country” (tạm dịch: “Quốc gia nước ngoài ưu tiên”) duy nhất, đứng đầu danh sách các cấp bậc xếp hạng của báo cáo này. Như vậy, với xếp hạng mà theo USTR khẳng định là “lần đầu tiên sau mười ba năm một quốc gia được xếp vào hạng mục này”, Việt Nam trở thành một quốc gia bị đánh giá là nghiêm trọng, có tác động bất lợi lớn đối với các sản phẩm liên quan của Hoa Kỳ trong vấn đề sở hữu trí tuệ.
Bản báo cáo này không chỉ đáng chú ý ở cấp độ chính trị thương mại vĩ mô song phương hai quốc gia, mà còn là những tín hiệu báo động đỏ đến doanh nghiệp Việt Nam đang kinh doanh, có mối giao thương với Hoa Kỳ và chiều ngược lại.

USTR cho rằng Việt Nam là một nguồn đáng kể của vấn nạn vi phạm bản quyền trực tuyến trên phạm vi toàn cầu, bao gồm các website/dịch vụ vi phạm bản quyền tiếng Anh nhắm tới người dùng quốc tế, kho phim và chương trình truyền hình lậu, cyberlocker và các nền tảng hỗ trợ streaming lậu. Báo cáo nêu ví dụ MegaCloud, MyFlixerz và vụ Fmovies để cho thấy quy mô lớn của các hoạt động này. Dù Việt Nam gần đây đã tăng một số vụ truy cứu hình sự với sự phối hợp của cơ quan và chủ thể quyền Hoa Kỳ, USTR cho rằng mức án treo, tiền phạt và bồi thường trong các vụ này còn thấp, chưa đủ sức răn đe. Báo cáo cũng chỉ ra các vướng mắc như ngưỡng truy cứu hình sự chưa rõ, khó xử lý chứng cứ vô hình như tài sản số và tên miền. Các vụ việc phụ thuộc nhiều vào xử phạt hành chính thay vì thực hiện theo biện pháp dân sự hoặc hình sự. Vì vậy, USTR cho rằng Việt Nam cần tăng số vụ truy cứu hình sự, áp dụng mức phạt và hình phạt có tính răn đe cao hơn, đồng thời tháo gỡ các rào cản thực thi đối với hành vi vi phạm bản quyền trực tuyến.
Rủi ro xâm phạm bản quyền trực tuyến đối với doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm số:
Vấn đề này không chỉ liên quan đến phim, nhạc hoặc trò chơi điện tử. Các tài sản số như hình ảnh sản phẩm, video quảng cáo, nội dung đào tạo, phần mềm, mã nguồn, thiết kế, tài liệu bán hàng và nội dung website đều có thể bị sao chép, phát tán hoặc khai thác trái phép trên môi trường trực tuyến. Nếu chủ sở hữu không có chứng cứ nhằm chứng minh quyền sở hữu một cách hợp lệ, rõ ràng, không chuẩn bị sẵn kịch bản xử lý xâm phạm thường sẽ rơi vào tình thế bị động, không xử lý kịp với tốc độ lan rộng của vi phạm.
Giải pháp Asoka đề xuất:
Chủ sở hữu khi kinh doanh các sản phẩm trực tuyến cần thiết lập cơ chế bảo vệ tài sản số theo 5 bước: 1. nhận diện tài sản số quan trọng; 2. rà soát quyền sở hữu và hợp đồng với nhân sự trực tiếp, nhân sự thuê ngoài, đại lý, nhà cung cấp...; 3. đăng ký bản quyền hoặc lưu chứng cứ đối với tài sản có giá trị, có khả năng tạo ra doanh thu cao; 4. thường xuyên theo dõi việc sao chép, phát tán trái phép trên môi trường trực tuyến; và 5. chuẩn bị sẵn quy trình xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số, từ mức độ nhẹ như yêu cầu gỡ bỏ, thư cảnh báo đến biện pháp thực thi mạnh hơn khi cần.

Asoka Law đã có nhiều bài viết hướng dẫn doanh nghiệp bảo vệ quyền tác giả và tài sản IP trên môi trường số, như: báo cáo vi phạm trên Google, biện pháp công nghệ bảo vệ quyền tác giả và đăng ký bản quyền chương trình máy tính. Mời các bạn đọc thêm các bài viết này trên website asokalaw.vn
Theo báo cáo, hàng giả, bao gồm cả hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, vẫn được bán công khai tại các chợ, khu vực đô thị, điểm du lịch, đồng thời ngày càng lan rộng trên các sàn thương mại điện tử và qua hình thức livestream. Đáng chú ý, báo cáo nêu rủi ro từ các danh sách hàng nhái/hàng giả có những sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn người tiêu dùng như sữa, thực phẩm và thực phẩm bổ sung. USTR cũng cho rằng việc tái cấu trúc cơ quan quản lý thị trường trong năm 2025 đã tạo ra khoảng trống thực thi mà các chủ thể bán hàng giả có thể lợi dụng; số vụ vi phạm liên quan đến hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và hàng không rõ nguồn gốc/kém chất lượng được ghi nhận giảm 50% so với năm 2024. Ngoài ra, Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào xử phạt hành chính, trong khi biện pháp dân sự và hình sự chưa được sử dụng đủ để tạo sức răn đe. Các nguyên nhân khác gồm: phối hợp liên ngành giữa các cơ quan chưa hiệu quả; chậm trễ khi xử lý vụ việc; một số cơ quan thực thi, xét xử chưa quen với quy định xử lý vi phạm nhãn hiệu. Vì vậy, USTR khuyến nghị Việt Nam cần tăng cường thực thi tại cả thị trường vật lý và trực tuyến, cải thiện phối hợp giữa các cơ quan và tháo gỡ các rào cản thực thi hiện nay.
Rủi ro hàng hoá giả mạo đối với doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử
Đây là rủi ro trực tiếp đối với các doanh nghiệp bán hàng qua đại lý, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc livestream. Hàng giả không chỉ làm mất doanh thu, mà còn làm suy giảm niềm tin người tiêu dùng, rối loạn hệ thống nhận diện thương hiệu, dẫn đến rủi ro uy tín nếu sản phẩm giả gây ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn hoặc trải nghiệm của khách hàng.
Giải pháp Asoka đề xuất:
Doanh nghiệp cần chuyển từ cách xử lý bị động sang mô hình bảo vệ thương hiệu chủ động. Trước hết, cần rà soát tình trạng đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền hình ảnh và bao bì sản phẩm. Tiếp theo, cần thiết lập cơ chế theo dõi hàng giả, hàng nhái trên sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và kênh livestream; chuẩn hóa quy trình lưu chứng cứ; gửi yêu cầu gỡ bỏ đến nền tảng; gửi thư cảnh báo đến bên vi phạm; và chuẩn bị phương án leo thang thông qua cơ quan quản lý thị trường, thanh tra chuyên ngành hoặc tòa án khi vi phạm có quy mô lớn.
Đọc thêm: Cách đăng ký bản quyền bao bì sản phẩm
USTR cho rằng Việt Nam chưa có cơ chế thực thi hiệu quả tại biên giới đối với hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Theo báo cáo, hoạt động thực thi của Hải quan Việt Nam còn thiếu nhất quán, một số chủ thể quyền phản ánh còn thiếu minh bạch và chưa có sự trao đổi thông tin đầy đủ. Dù từ các sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, Hải quan Việt Nam đã có thẩm quyền chủ động tạm dừng thủ tục hải quan đối với hàng hóa nghi ngờ là hàng giả hoặc hàng vi phạm bản quyền, thẩm quyền này được cho là hiếm khi được sử dụng trên thực tế. Ngoài ra, pháp luật Việt Nam hiện chưa trao thẩm quyền chủ động tương tự đối với hàng hóa quá cảnh. Vì vậy, USTR cho rằng Việt Nam cần tăng cường thực thi tại biên giới, sử dụng hiệu quả hơn thẩm quyền chủ động của hải quan và bổ sung cơ chế xử lý đối với hàng hóa quá cảnh có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Rủi ro đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng hoá xuất nhập khẩu
Với doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, phân phối hàng tiêu dùng, thời trang, mỹ phẩm, phụ kiện, linh kiện hoặc thực phẩm, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới cần được xem là một phần của chiến lược kiểm soát hàng giả. Nếu chỉ xử lý khi hàng vi phạm đã đi vào thị trường, chi phí chứng cứ, truy vết và thực thi thường cao hơn đáng kể.
Giải pháp Asoka đề xuất:
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ bảo vệ quyền tại biên giới trước khi có sự cố. Việc này bao gồm rà soát văn bằng bảo hộ, chuẩn bị tài liệu nhận diện hàng thật/hàng giả, thông tin nhà sản xuất, nhà phân phối, tuyến nhập khẩu có rủi ro, dữ liệu về dấu hiệu vi phạm và đầu mối liên hệ xử lý nhanh. Với các thương hiệu có nguy cơ bị làm giả cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc cơ chế phối hợp với hải quan và xây dựng quy trình phản ứng khi phát hiện lô hàng nghi vấn.
USTR cho rằng Việt Nam chưa có hoạt động thực thi đáng kể đối với việc sử dụng phần mềm không có bản quyền. Báo cáo ghi nhận Việt Nam đang được nhìn nhận là một trung tâm công nghệ phát triển nhanh trong khu vực, nhưng trong khoảng ba năm gần đây, cơ quan có thẩm quyền được cho là chưa tiến hành các biện pháp thực thi đáng kể đối với việc doanh nghiệp sử dụng phần mềm không có giấy phép. Theo USTR, việc thiếu biện pháp răn đe đã dẫn đến tình trạng sử dụng phần mềm không bản quyền trên diện rộng. Vì vậy, Việt Nam cần tăng cường các hành động thực thi đối với nhóm vi phạm này.
Rủi ro đối với doanh nghiệp sử dụng phần mềm, công nghệ, SaaS:
Phần mềm không có giấy phép không chỉ là rủi ro bản quyền. Đây còn là rủi ro về an ninh mạng, dữ liệu, kiểm toán nội bộ, gọi vốn, M&A và làm việc với đối tác quốc tế. Khi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, hợp tác với nhà đầu tư, khách hàng nước ngoài hoặc các nền tảng công nghệ, việc sử dụng phần mềm không hợp lệ có thể trở thành điểm yếu trong thẩm định pháp lý và tuân thủ.
Giải pháp Asoka đề xuất:
Doanh nghiệp cần thực hiện rà soát tuân thủ quản trị sở hữu trí tuệ nội bộ, bắt đầu từ danh mục phần mềm đang sử dụng, loại giấy phép, số lượng người dùng, phạm vi sử dụng và bộ phận chịu trách nhiệm quản lý. Song song đó, cần xây dựng chính sách sử dụng phần mềm hợp pháp, quy trình mua/gia hạn giấy phép, quy định đối với nhân sự và nhà thầu, cũng như cơ chế kiểm tra định kỳ trước các giao dịch quan trọng như gọi vốn, M&A, hợp tác với đối tác nước ngoài hoặc ký hợp đồng công nghệ.
USTR cho rằng Việt Nam còn thiếu cơ chế xử lý hình sự đối với hành vi trộm cắp tín hiệu cáp và vệ tinh. Dù Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi năm 2022 để xác định hành vi xâm phạm quyền liên quan đối với việc giải mã trái phép tín hiệu vệ tinh mang chương trình đã được mã hóa, quy định tương ứng trong pháp luật hình sự vẫn chưa được sửa đổi để áp dụng chế tài hình sự cho hành vi này. Ngoài ra, Luật Sở hữu trí tuệ và pháp luật hình sự cũng chưa quy định rõ về hành vi trộm cắp tín hiệu cáp. Vì vậy, USTR cho rằng Việt Nam cần bổ sung biện pháp hình sự đối với hành vi trộm cắp tín hiệu cáp và vệ tinh, có thể thông qua sửa đổi pháp luật hình sự hoặc ban hành nghị định liên quan.
Rủi ro đối với doanh nghiệp kinh doanh lĩnh vực truyền thông, truyền hình số:
Nhóm vấn đề này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực truyền thông, phát sóng, nội dung số, thể thao, giải trí, nền tảng truyền hình và phân phối nội dung. Tuy nhiên, nhìn rộng hơn, đây là dấu hiệu cho thấy các mô hình khai thác tài sản nội dung ngày càng phức tạp, trong khi cơ chế xử lý vi phạm cần theo kịp sự thay đổi của công nghệ.
Giải pháp Asoka đề xuất:
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nội dung, truyền thông, sự kiện, giáo dục trực tuyến, nền tảng số hoặc phân phối chương trình cần rà soát lại hợp đồng cấp phép, phạm vi quyền phát sóng, quyền truyền đạt, quyền phân phối, quyền khai thác trên nền tảng số và cơ chế xử lý khi tín hiệu hoặc nội dung bị khai thác trái phép. Với các tài sản nội dung có giá trị thương mại cao, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước bộ hồ sơ quyền, hệ thống theo dõi vi phạm và chiến lược phối hợp với nền tảng, đối tác kỹ thuật hoặc cơ quan thực thi khi xảy ra xâm phạm.
Các nhận định trong 2026 Special 301 Report của USTR không chỉ nêu ra thực trạng của việc xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, mà còn gợi mở nhiều điểm đáng suy ngẫm cho doanh nghiệp: đã đến lúc quyền sở hữu trí tuệ không thể và không nên chỉ dừng lại ở việc “đã nộp đơn” hoặc “đã có văn bằng”.
Doanh nghiệp cần một cơ chế quản trị và thực thi quyền sau đăng ký, bao gồm theo dõi thị trường, thu thập chứng cứ, xử lý vi phạm trực tuyến, phối hợp với nền tảng bán hàng, làm việc với cơ quan chức năng và chuẩn bị chiến lược leo thang khi cần.
Cách tiếp cận của Asoka Law là: không nhìn sở hữu trí tuệ như những thủ tục đơn lẻ, rời rạc mà nhìn nhận IP là một dòng chảy tài sản: từ khởi tạo, đăng ký, khai thác đến bảo vệ. Khi tài sản IP đã gắn với doanh thu, uy tín thương hiệu và khả năng mở rộng thị trường, doanh nghiệp cần một cơ chế bảo vệ sớm, có hệ thống và phù hợp với quy mô kinh doanh của mình.
Nếu doanh nghiệp đang khai thác nhãn hiệu, nội dung số, phần mềm, bao bì sản phẩm hoặc đang bán hàng qua nhiều kênh tại Việt Nam, Asoka Law có thể hỗ trợ rà soát tình trạng tài sản IP hiện có, nhận diện các rủi ro ưu tiên và đề xuất lộ trình bảo vệ phù hợp trước khi vi phạm trở thành tranh chấp lớn.
Liên hệ Asoka Law tại:
TP. Hà Nội - Mã đại diện: 256 - Chuyên đăng ký tài sản sở hữu trí tuệ
Hotline: 0984 333 629 - Email: ipsupport@asokalaw.vn
TP. Hồ Chí Minh - Mã đại diện: 443 - Chuyên thương mại hoá & xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ
Hotline: 096 191 4328 - Email: consult@asokalaw.vn
Bài viết được phân tích bởi: Kim Thanh, chuyên viên sở hữu trí tuệ quốc tế tại Asoka Law, tháng 5/2026.